So sánh gói theo nhu cầu kê khai
Chọn nhà cung cấp, quy mô lao động và thời hạn. Bkav, VNPT, Viettel có chiết khấu lớn tùy gói; xem mức thanh toán và điều kiện ngay trong bảng.
Bkav IVAN
6 gói Bkav dành cho doanh nghiệp cần xác nhận thêm. Thông tin hiện có chưa xác định đủ thời hạn và quy mô lao động áp dụng, nên chưa đưa các gói này vào bảng so sánh. Xem báo giá Bkav IVAN và xác nhận gói phù hợp →
| Gói dịch vụ | Quy mô & thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 1 nămĐiều kiện [1] | 220.000đ | 220.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 2 nămĐiều kiện [1] | 400.000đ | 400.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 3 nămĐiều kiện [1] | 570.000đ | 570.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 1 nămĐiều kiện [2] | 490.000đ | 490.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 2 nămĐiều kiện [2] | 874.000đ | 874.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 3 nămĐiều kiện [2] | 1.266.000đ | 1.100.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói cơ bản — 1 nămĐiều kiện [1] | 991.000đ | 991.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói cơ bản — 2 nămĐiều kiện [1] | 1.375.000đ | 1.200.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói cơ bản — 3 nămĐiều kiện [1] | 1.767.000đ | 1.500.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói nâng cao — 1 nămĐiều kiện [2] | 1.491.000đ | 1.300.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói nâng cao — 2 nămĐiều kiện [2] | 1.875.000đ | 1.600.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói nâng cao — 3 nămĐiều kiện [2] | 2.267.000đ | 1.999.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói cơ bản — 1 nămĐiều kiện [1] | 1.391.000đ | 1.200.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói cơ bản — 2 nămĐiều kiện [1] | 1.775.000đ | 1.600.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói cơ bản — 3 nămĐiều kiện [1] | 2.167.000đ | 1.900.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói nâng cao — 1 nămĐiều kiện [2] | 1.891.000đ | 1.700.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói nâng cao — 2 nămĐiều kiện [2] | 2.275.000đ | 1.999.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng ký | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói nâng cao — 3 nămĐiều kiện [2] | 2.667.000đ | 2.300.000đ | Chọn gói |
Không có gói khớp từ khóa. Xóa bớt từ khóa hoặc nhận tư vấn Bkav IVAN.
Giá xuất hóa đơn và giá thanh toán được trình bày riêng theo từng gói. Xác nhận hình thức đăng ký, điều kiện và phí phát sinh trước khi thanh toán. Xem trang dịch vụ Bkav IVAN →
Hợp đồng và hóa đơn do Bkav cung cấp; mọi thanh toán vui lòng chuyển khoản vào tài khoản của Bkav theo thông tin xác nhận trên hồ sơ đăng ký.
VNPT BHXH
| Gói dịch vụ | Quy mô & thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| BHXH + Chữ ký số18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [1] | 1.863.000 ₫ | 1.799.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [1] | 1.863.000 ₫ | 1.799.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [1] | 1.863.000 ₫ | 1.799.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [1] | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [1] | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [1] | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [1] | 1.555.200 ₫ | 1.499.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [1] | 1.555.200 ₫ | 1.499.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [1] | 1.555.200 ₫ | 1.499.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [1] | 2.160.000 ₫ | 2.099.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [1] | 2.160.000 ₫ | 1.990.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [1] | 2.160.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [1] | 3.099.600 ₫ | 2.999.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [1] | 3.099.600 ₫ | 2.899.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [1] | 3.099.600 ₫ | 2.899.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [1] | 2.116.800 ₫ | 1.999.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [1] | 2.116.800 ₫ | 1.899.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [1] | 2.116.800 ₫ | 1.899.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [1] | 2.646.000 ₫ | 2.499.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [1] | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [1] | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [1] | 3.592.080 ₫ | 3.499.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [1] | 3.592.080 ₫ | 3.399.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [1] | 3.592.080 ₫ | 3.399.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [1] | 3.542.400 ₫ | 3.399.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [1] | 3.542.400 ₫ | 3.299.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [1] | 3.542.400 ₫ | 3.299.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [1] | 2.484.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [1] | 2.484.000 ₫ | 2.299.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [1] | 2.484.000 ₫ | 2.299.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [1] | 2.965.680 ₫ | 2.799.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [1] | 2.965.680 ₫ | 2.699.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [1] | 2.965.680 ₫ | 2.799.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [1] | 4.125.600 ₫ | 3.999.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [1] | 4.125.600 ₫ | 3.899.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángGia hạn | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [1] | 4.125.600 ₫ | 3.899.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [2] | 2.025.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [2] | 2.025.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [2] | 2.025.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [2] | 1.458.000 ₫ | 1.399.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [2] | 1.458.000 ₫ | 1.399.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [2] | 1.458.000 ₫ | 1.399.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [2] | 1.717.200 ₫ | 1.650.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [2] | 1.717.200 ₫ | 1.650.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [2] | 1.717.200 ₫ | 1.650.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [2] | 2.322.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [2] | 2.322.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số18 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [2] | 2.322.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [2] | 3.261.600 ₫ | 3.099.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [2] | 3.261.600 ₫ | 3.099.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [2] | 3.261.600 ₫ | 3.099.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [2] | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [2] | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [2] | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [2] | 2.808.000 ₫ | 2.699.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [2] | 2.808.000 ₫ | 2.599.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [2] | 2.808.000 ₫ | 2.699.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [2] | 3.754.080 ₫ | 3.599.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [2] | 3.754.080 ₫ | 3.499.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số33 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [2] | 3.754.080 ₫ | 3.499.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [2] | 3.704.400 ₫ | 3.599.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [2] | 3.704.400 ₫ | 3.499.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [2] | 3.704.400 ₫ | 3.499.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [2] | 2.646.000 ₫ | 2.499.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [2] | 2.646.000 ₫ | 2.499.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [2] | 2.646.000 ₫ | 2.499.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [2] | 3.127.680 ₫ | 2.999.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [2] | 3.127.680 ₫ | 2.899.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [2] | 3.127.680 ₫ | 2.899.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [2] | 4.287.600 ₫ | 4.099.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [2] | 4.287.600 ₫ | 3.999.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH + Chữ ký số48 thángĐăng ký mới | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [2] | 4.287.600 ₫ | 3.999.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH điện tử VNPT18 thángXác nhận hình thức đăng kýPhần mềm | Quy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [1] | 540.000 ₫ | 540.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH điện tử VNPT18 thángXác nhận hình thức đăng kýPhần mềm | Quy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [1] | 864.000 ₫ | 864.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH điện tử VNPT18 thángXác nhận hình thức đăng kýPhần mềm | Quy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 18 thángĐiều kiện [1] | 1.188.000 ₫ | 1.099.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH điện tử VNPT33 thángXác nhận hình thức đăng kýPhần mềm | Quy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [1] | 864.000 ₫ | 864.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH điện tử VNPT33 thángXác nhận hình thức đăng kýPhần mềm | Quy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [1] | 1.382.000 ₫ | 1.299.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH điện tử VNPT33 thángXác nhận hình thức đăng kýPhần mềm | Quy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 33 thángĐiều kiện [1] | 1.900.800 ₫ | 1.799.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH điện tử VNPT48 thángXác nhận hình thức đăng kýPhần mềm | Quy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [1] | 1.026.000 ₫ | 999.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH điện tử VNPT48 thángXác nhận hình thức đăng kýPhần mềm | Quy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [1] | 1.641.600 ₫ | 1.499.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH điện tử VNPT48 thángXác nhận hình thức đăng kýPhần mềm | Quy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 48 thángĐiều kiện [1] | 2.257.200 ₫ | 2.099.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH điện tử VNPT60 thángXác nhận hình thức đăng kýPhần mềm | Quy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 60 thángĐiều kiện [1] | 1.296.000 ₫ | 1.199.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH điện tử VNPT60 thángXác nhận hình thức đăng kýPhần mềm | Quy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 60 thángĐiều kiện [1] | 1.900.800 ₫ | 1.799.000 ₫ | Chọn gói |
| BHXH điện tử VNPT60 thángXác nhận hình thức đăng kýPhần mềm | Quy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 60 thángĐiều kiện [1] | 2.538.000 ₫ | 2.299.000 ₫ | Chọn gói |
Không có gói khớp từ khóa. Xóa bớt từ khóa hoặc nhận tư vấn VNPT BHXH.
Giá xuất hóa đơn và giá thanh toán được trình bày riêng theo từng gói. Xác nhận hình thức đăng ký, điều kiện và phí phát sinh trước khi thanh toán. Xem trang dịch vụ VNPT BHXH →
Hợp đồng và hóa đơn do VNPT cung cấp; mọi thanh toán vui lòng chuyển khoản vào tài khoản của VNPT theo thông tin xác nhận trên hồ sơ đăng ký.
Viettel vBHXH
| Gói dịch vụ | Quy mô & thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — gia hạnGia hạn | 100–1.000 lao động — 18 thángĐiều kiện [1] | 1.855.000đ | 1.855.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — gia hạnGia hạn | 100–1.000 lao động — 33 thángĐiều kiện [1] | 3.099.000đ | 3.099.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — gia hạnGia hạn | 100–1.000 lao động — 48 thángĐiều kiện [2] | 3.608.000đ | 3.608.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — gia hạnGia hạn | 10–100 lao động — 18 thángĐiều kiện [1] | 1.554.000đ | 1.554.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — gia hạnGia hạn | 10–100 lao động — 33 thángĐiều kiện [1] | 2.645.000đ | 2.645.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — gia hạnGia hạn | 10–100 lao động — 48 thángĐiều kiện [2] | 3.020.000đ | 3.020.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — gia hạnGia hạn | Không giới hạn — 18 thángĐiều kiện [1] | 2.159.000đ | 2.159.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — gia hạnGia hạn | Không giới hạn — 33 thángĐiều kiện [1] | 3.583.000đ | 3.583.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — gia hạnGia hạn | Trên 1.000 lao động — 48 thángĐiều kiện [2] | 4.202.000đ | 4.202.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — gia hạnGia hạn | ≤ 10 lao động — 18 thángĐiều kiện [1] | 1.295.000đ | 1.295.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — gia hạnGia hạn | ≤ 10 lao động — 33 thángĐiều kiện [1] | 2.139.000đ | 2.139.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — gia hạnGia hạn | ≤ 10 lao động — 48 thángĐiều kiện [2] | 2.530.000đ | 2.530.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiĐăng ký mới | 1.000 lao động — 18 thángĐiều kiện [1] | 2.395.000đ | 2.395.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiĐăng ký mới | 1.000 lao động — 33 thángĐiều kiện [1] | 3.639.000đ | 3.639.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiĐăng ký mới | 100–1.000 lao động — 48 thángĐiều kiện [2] | 4.158.000đ | 4.158.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiĐăng ký mới | 10–100 lao động — 18 thángĐiều kiện [1] | 2.094.000đ | 2.094.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiĐăng ký mới | 10–100 lao động — 33 thángĐiều kiện [1] | 3.185.000đ | 3.185.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiĐăng ký mới | 10–100 lao động — 48 thángĐiều kiện [2] | 3.570.000đ | 3.570.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiĐăng ký mới | Trên 1.000 lao động — 18 thángĐiều kiện [1] | 2.750.000đ | 2.750.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiĐăng ký mới | Trên 1.000 lao động — 33 thángĐiều kiện [1] | 4.200.000đ | 4.200.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiĐăng ký mới | Trên 1.000 lao động — 48 thángĐiều kiện [2] | 4.752.000đ | 4.752.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiĐăng ký mới | ≤ 10 lao động — 18 thángĐiều kiện [1] | 1.835.000đ | 1.835.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiĐăng ký mới | ≤ 10 lao động — 33 thángĐiều kiện [1] | 2.679.000đ | 2.679.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHCombo CKS + vBHXH — đăng ký mớiĐăng ký mới | ≤ 10 lao động — 48 thángĐiều kiện [2] | 3.080.000đ | 3.080.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHvBHXH — phần mềm riêngXác nhận hình thức đăng ký | Không giới hạn — 18 thángĐiều kiện [3] | 1.188.000đ | 1.188.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHvBHXH — phần mềm riêngXác nhận hình thức đăng ký | Không giới hạn — 33 thángĐiều kiện [3] | 1.900.000đ | 1.900.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHvBHXH — phần mềm riêngXác nhận hình thức đăng ký | Không giới hạn — 48 thángĐiều kiện [3] | 2.248.000đ | 2.248.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHvBHXH — phần mềm riêngXác nhận hình thức đăng ký | ≤ 1.000 lao động — 18 thángĐiều kiện [3] | 864.000đ | 864.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHvBHXH — phần mềm riêngXác nhận hình thức đăng ký | ≤ 1.000 lao động — 33 thángĐiều kiện [3] | 1.382.000đ | 1.382.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHvBHXH — phần mềm riêngXác nhận hình thức đăng ký | ≤ 1.000 lao động — 48 thángĐiều kiện [3] | 1.641.000đ | 1.641.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHvBHXH — phần mềm riêngXác nhận hình thức đăng ký | ≤ 100 lao động — 18 thángĐiều kiện [3] | 540.000đ | 540.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHvBHXH — phần mềm riêngXác nhận hình thức đăng ký | ≤ 100 lao động — 33 thángĐiều kiện [3] | 864.000đ | 864.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHvBHXH — phần mềm riêngXác nhận hình thức đăng ký | ≤ 100 lao động — 48 thángĐiều kiện [3] | 1.026.000đ | 1.026.000đ | Chọn gói |
Không có gói khớp từ khóa. Xóa bớt từ khóa hoặc nhận tư vấn Viettel vBHXH.
Giá xuất hóa đơn và giá thanh toán được trình bày riêng theo từng gói. Xác nhận hình thức đăng ký, điều kiện và phí phát sinh trước khi thanh toán. Xem trang dịch vụ Viettel vBHXH →
Hợp đồng và hóa đơn do Viettel cung cấp; mọi thanh toán vui lòng chuyển khoản vào tài khoản của Viettel theo thông tin xác nhận trên hồ sơ đăng ký.
EFY-eBHXH
| Gói dịch vụ | Quy mô & thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| Phần mềm BHXHEFY-eBHXH 1BXác nhận hình thức đăng ký | Trên 100 LĐ / 1 nămĐiều kiện [1] | 1.800.000đ | 1.500.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHEFY-eBHXH 1SXác nhận hình thức đăng ký | 1–100 LĐ / 1 nămĐiều kiện [1] | 650.000đ | 590.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHEFY-eBHXH 2BXác nhận hình thức đăng ký | Trên 100 LĐ / 2 nămĐiều kiện [1] | 2.800.000đ | 2.400.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHEFY-eBHXH 2SXác nhận hình thức đăng ký | 1–100 LĐ / 2 nămĐiều kiện [1] | 1.200.000đ | 980.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHEFY-eBHXH 3BXác nhận hình thức đăng ký | Trên 100 LĐ / 3 nămĐiều kiện [1] | 3.200.000đ | 2.700.000đ | Chọn gói |
| Phần mềm BHXHEFY-eBHXH 3SXác nhận hình thức đăng ký | 1–100 LĐ / 3 nămĐiều kiện [1] | 1.500.000đ | 1.280.000đ | Chọn gói |
Không có gói khớp từ khóa. Xóa bớt từ khóa hoặc nhận tư vấn EFY-eBHXH.
Giá xuất hóa đơn và giá thanh toán được trình bày riêng theo từng gói. Xác nhận hình thức đăng ký, điều kiện và phí phát sinh trước khi thanh toán. Xem trang dịch vụ EFY-eBHXH →
Chọn đúng gói.
Nhận báo giá phù hợp.
Chọn một gói trong bảng giá hoặc ghi nhu cầu của đơn vị. Bộ phận tư vấn sẽ xác nhận thời hạn, số lao động và ưu đãi áp dụng.
0931 320 000
nhadangky@gmail.com
Gửi yêu cầu để nhận tư vấn; chưa phát sinh thanh toán. Với VNPT, Bkav và Viettel, hợp đồng, hóa đơn và tài khoản nhận thanh toán thuộc nhà cung cấp tương ứng.