Xem các gói Chữ ký số Viettel-CA, thời hạn sử dụng và số tiền thanh toán trước khi đăng ký. Có chiết khấu lớn tùy gói và điều kiện đăng ký.
Bảng giá bên dưới được cập nhật theo danh mục hiện hành; bảng giá năm 2015–2016 trong phiên bản cũ đã được thay thế. Vui lòng kiểm tra điều kiện gói, thuế và các khoản phí trước khi thanh toán.
| Gói dịch vụ | Quy mô & thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| Chữ ký sốMySign cá nhânXác nhận hình thức đăng kýCá nhân | 1 nămĐiều kiện [1] | 878.000đ | 878.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốMySign cá nhânXác nhận hình thức đăng kýCá nhân | 2 nămĐiều kiện [1] | 1.218.000đ | 1.218.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốMySign cá nhânXác nhận hình thức đăng kýCá nhân | 3 nămĐiều kiện [1] | 1.397.000đ | 1.397.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốMySign cá nhân — giáo dục/y tếXác nhận hình thức đăng kýCá nhân | 1 nămĐiều kiện [2] | 196.000đ | 196.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốMySign cá nhân — giáo dục/y tếXác nhận hình thức đăng kýCá nhân | 2 nămĐiều kiện [2] | 353.000đ | 353.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốMySign cá nhân — giáo dục/y tếXác nhận hình thức đăng kýCá nhân | 3 nămĐiều kiện [2] | 490.000đ | 490.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token cá nhân — gia hạnGia hạnCá nhân | 1 nămĐiều kiện [3] | 898.000đ | 898.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token cá nhân — gia hạnGia hạnCá nhân | 2 nămĐiều kiện [3] | 1.238.000đ | 1.238.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token cá nhân — gia hạnGia hạnCá nhân | 3 nămĐiều kiện [3] | 1.416.000đ | 1.416.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token cá nhân — mua mớiĐăng ký mớiCá nhân | 1 nămĐiều kiện [4] | 1.025.000đ | 1.025.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token cá nhân — mua mớiĐăng ký mớiCá nhân | 2 nămĐiều kiện [4] | 1.365.000đ | 1.365.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token cá nhân — mua mớiĐăng ký mớiCá nhân | 3 nămĐiều kiện [4] | 1.543.000đ | 1.543.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnDoanh nghiệp | 1 nămĐiều kiện [5] | 1.252.000đ | 1.100.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnDoanh nghiệp | 2 nămĐiều kiện [5] | 2.151.000đ | 1.790.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnDoanh nghiệp | 3 nămĐiều kiện [5] | 2.856.000đ | 1.980.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốMySign tổ chức — gia hạnGia hạnDoanh nghiệp | 1 nămĐiều kiện [6] | 1.325.000đ | 1.325.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốMySign tổ chức — gia hạnGia hạnDoanh nghiệp | 2 nămĐiều kiện [6] | 2.405.000đ | 2.405.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốMySign tổ chức — gia hạnGia hạnDoanh nghiệp | 3 nămĐiều kiện [6] | 3.136.000đ | 3.136.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốMySign tổ chức — mua mớiĐăng ký mớiDoanh nghiệp | 1 nămĐiều kiện [7] | 1.570.000đ | 1.570.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốMySign tổ chức — mua mớiĐăng ký mớiDoanh nghiệp | 2 nămĐiều kiện [7] | 2.650.000đ | 2.650.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốMySign tổ chức — mua mớiĐăng ký mớiDoanh nghiệp | 3 nămĐiều kiện [7] | 3.136.000đ | 3.136.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token mua mớiĐăng ký mớiDoanh nghiệp | 1 nămĐiều kiện [5] | 1.792.000đ | 1.526.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token mua mớiĐăng ký mớiDoanh nghiệp | 2 nămĐiều kiện [5] | 2.691.000đ | 2.141.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token mua mớiĐăng ký mớiDoanh nghiệp | 3 nămĐiều kiện [5] | 3.052.000đ | 2.109.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốChữ ký số mềm HKDXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh | 1 nămĐiều kiện [8] | 432.000đ | 432.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốChữ ký số mềm HKDXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh | 2 nămĐiều kiện [8] | 810.000đ | 810.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốChữ ký số mềm HKDXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh | 3 nămĐiều kiện [8] | 1.134.000đ | 1.134.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốMySign HKDXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh | 1 nămĐiều kiện [9] | 893.000đ | 893.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốMySign HKDXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh | 2 nămĐiều kiện [9] | 1.325.000đ | 1.325.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốMySign HKDXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh | 3 nămĐiều kiện [9] | 1.570.000đ | 1.570.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token HKDXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh | 1 nămĐiều kiện [10] | 1.004.000đ | 1.004.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token HKDXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh | 2 nămĐiều kiện [10] | 1.453.000đ | 1.453.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token HKDXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh | 3 nămĐiều kiện [10] | 1.566.000đ | 1.566.000đ | Chọn gói |
Không có gói khớp từ khóa. Xóa bớt từ khóa hoặc nhận tư vấn Viettel vBHXH.
Giá xuất hóa đơn và giá thanh toán được trình bày riêng theo từng gói. Xác nhận hình thức đăng ký, điều kiện và phí phát sinh trước khi thanh toán. Xem trang dịch vụ Viettel vBHXH →
Chọn gói phù hợp
Cho biết loại chủ thể đăng ký, thời hạn cần dùng và nhu cầu ký hồ sơ BHXH để được đối chiếu gói phù hợp. Xem bảng giá và đăng ký Chữ ký số Viettel-CA.
Hợp đồng và hóa đơn do Viettel cung cấp; mọi thanh toán vui lòng chuyển khoản vào tài khoản của Viettel theo thông tin xác nhận trên hồ sơ đăng ký.
Chọn đúng gói.
Nhận báo giá phù hợp.
Chọn một gói trong bảng giá hoặc ghi nhu cầu của đơn vị. Bộ phận tư vấn sẽ xác nhận thời hạn, số lao động và ưu đãi áp dụng.
0931 320 000
nhadangky@gmail.com
Gửi yêu cầu để nhận tư vấn; chưa phát sinh thanh toán. Với VNPT, Bkav và Viettel, hợp đồng, hóa đơn và tài khoản nhận thanh toán thuộc nhà cung cấp tương ứng.