Xem các gói Chữ ký số Bkav CA, thời hạn sử dụng và số tiền thanh toán trước khi đăng ký. Có chiết khấu lớn tùy gói và điều kiện đăng ký. Bảng giá Bkav dành cho đăng ký mới.
Bảng giá bên dưới được cập nhật theo danh mục hiện hành; bảng giá năm 2015–2016 trong phiên bản cũ đã được thay thế. Vui lòng kiểm tra điều kiện gói, thuế và các khoản phí trước khi thanh toán.
| Gói dịch vụ | Quy mô & thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| Chữ ký sốBKAV Remote SigningXác nhận hình thức đăng kýCá nhân | 1 nămĐiều kiện [1] | 97.200đ | 97.200đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốBKAV Remote SigningXác nhận hình thức đăng kýCá nhân | 1 nămĐiều kiện [2] | 147.273đ | 147.273đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốBKAV Remote SigningXác nhận hình thức đăng kýCá nhân | 2 nămĐiều kiện [1] | 172.800đ | 172.800đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốBKAV Remote SigningXác nhận hình thức đăng kýCá nhân | 2 nămĐiều kiện [2] | 265.091đ | 265.091đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốBKAV Remote SigningXác nhận hình thức đăng kýCá nhân | 3 nămĐiều kiện [1] | 237.600đ | 237.600đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốBKAV Remote SigningXác nhận hình thức đăng kýCá nhân | 3 nămĐiều kiện [2] | 378.000đ | 378.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốHSM dành cho cá nhânXác nhận hình thức đăng kýCá nhân | 1 nămThời hạn (tháng): 12Điều kiện [3] | 540.000đ | 540.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốHSM dành cho cá nhânXác nhận hình thức đăng kýCá nhân | 2 nămThời hạn (tháng): 24Điều kiện [3] | 972.000đ | 972.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốHSM dành cho cá nhânXác nhận hình thức đăng kýCá nhân | 3 nămThời hạn (tháng): 36Điều kiện [3] | 1.296.000đ | 1.296.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — đăng ký mớiĐăng ký mớiCá nhân | 1 nămĐiều kiện [4] [5] | 1.080.000đ | 1.080.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — đăng ký mớiĐăng ký mớiCá nhân | 2 nămĐiều kiện [6] [7] | 1.512.000đ | 1.320.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — đăng ký mớiĐăng ký mớiCá nhân | 3 nămĐiều kiện [8] [9] | 1.836.000đ | 1.650.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốBKAV Remote SigningXác nhận hình thức đăng kýCá nhân trong tổ chức | 1 nămĐiều kiện [10] | 393.120đ | 393.120đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốBKAV Remote SigningXác nhận hình thức đăng kýCá nhân trong tổ chức | 2 nămĐiều kiện [10] | 707.400đ | 707.400đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốBKAV Remote SigningXác nhận hình thức đăng kýCá nhân trong tổ chức | 3 nămĐiều kiện [10] | 982.800đ | 982.800đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốHSM dành cho cá nhân trong tổ chứcXác nhận hình thức đăng kýCá nhân trong tổ chức | 1 nămThời hạn (tháng): 12Điều kiện [3] | 648.000đ | 648.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốHSM dành cho cá nhân trong tổ chứcXác nhận hình thức đăng kýCá nhân trong tổ chức | 2 nămThời hạn (tháng): 24Điều kiện [3] | 1.080.000đ | 1.080.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốHSM dành cho cá nhân trong tổ chứcXác nhận hình thức đăng kýCá nhân trong tổ chức | 3 nămThời hạn (tháng): 36Điều kiện [3] | 1.404.000đ | 1.404.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — đăng ký mớiĐăng ký mớiCá nhân trong tổ chức | 1 nămĐiều kiện [11] [12] | 1.188.000đ | 1.080.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — đăng ký mớiĐăng ký mớiCá nhân trong tổ chức | 2 nămĐiều kiện [13] [14] | 1.620.000đ | 1.320.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — đăng ký mớiĐăng ký mớiCá nhân trong tổ chức | 3 nămĐiều kiện [15] [16] | 1.944.000đ | 1.650.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốBKAV Remote SigningXác nhận hình thức đăng kýDoanh nghiệp | 1 nămĐiều kiện [17] | 1.328.400đ | 1.199.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốBKAV Remote SigningXác nhận hình thức đăng kýDoanh nghiệp | 2 nămĐiều kiện [17] | 2.408.400đ | 2.199.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốBKAV Remote SigningXác nhận hình thức đăng kýDoanh nghiệp | 3 nămĐiều kiện [17] | 3.093.120đ | 2.799.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốDN USB Token mớiXác nhận hình thức đăng kýDoanh nghiệp | 1 nămĐiều kiện [18] | 1.792.800đ | 1.299.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốDN USB Token mớiXác nhận hình thức đăng kýDoanh nghiệp | 2 nămĐiều kiện [18] | 2.694.600đ | 1.699.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốDN USB Token mớiXác nhận hình thức đăng kýDoanh nghiệp | 3 nămĐiều kiện [18] | 3.056.400đ | 1.899.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốDN gia hạnGia hạnDoanh nghiệp | 1 nămĐiều kiện [19] | 1.252.800đ | 1.100.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốDN gia hạnGia hạnDoanh nghiệp | 2 nămĐiều kiện [19] | 2.154.600đ | 1.800.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốDN gia hạnGia hạnDoanh nghiệp | 3 nămĐiều kiện [19] | 2.856.600đ | 2.100.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốHSM dành cho tổ chứcXác nhận hình thức đăng kýHSM | 1 nămĐiều kiện [20] | 844.560đ | 844.560đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốHSM dành cho tổ chứcXác nhận hình thức đăng kýHSM | 2 nămĐiều kiện [20] | 1.276.560đ | 1.276.560đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốHSM dành cho tổ chứcXác nhận hình thức đăng kýHSM | 3 nămĐiều kiện [20] | 1.473.120đ | 1.473.120đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốHSM dành cho hộ kinh doanhXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh | 1 nămĐiều kiện [20] | 491.400đ | 491.400đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốHSM dành cho hộ kinh doanhXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh | 2 nămĐiều kiện [20] | 885.600đ | 885.600đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốHSM dành cho hộ kinh doanhXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh | 3 nămĐiều kiện [20] | 1.328.400đ | 1.328.400đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — đăng ký mớiĐăng ký mớiHộ kinh doanh | 1 nămĐiều kiện [21] [5] | 1.080.000đ | 1.080.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — đăng ký mớiĐăng ký mớiHộ kinh doanh | 2 nămĐiều kiện [22] [7] | 1.512.000đ | 1.320.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — đăng ký mớiĐăng ký mớiHộ kinh doanh | 3 nămĐiều kiện [23] [9] | 1.836.000đ | 1.650.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — gia hạnGia hạnCá nhân | 1 nămĐiều kiện [24] | 540.000đ | 540.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — gia hạnGia hạnCá nhân trong tổ chức | 1 nămĐiều kiện [25] | 648.000đ | 648.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — gia hạnGia hạnHộ kinh doanh | 1 nămĐiều kiện [24] | 540.000đ | 540.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — gia hạnGia hạnCá nhân | 2 nămĐiều kiện [24] | 972.000đ | 972.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — gia hạnGia hạnCá nhân trong tổ chức | 2 nămĐiều kiện [25] | 1.080.000đ | 1.080.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — gia hạnGia hạnHộ kinh doanh | 2 nămĐiều kiện [24] | 972.000đ | 972.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — gia hạnGia hạnCá nhân | 3 nămĐiều kiện [24] | 1.296.000đ | 1.296.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — gia hạnGia hạnCá nhân trong tổ chức | 3 nămĐiều kiện [25] | 1.404.000đ | 1.404.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốUSB Token — gia hạnGia hạnHộ kinh doanh | 3 nămĐiều kiện [24] | 1.296.000đ | 1.296.000đ | Chọn gói |
Không có gói khớp từ khóa. Xóa bớt từ khóa hoặc nhận tư vấn Bkav IVAN.
Giá xuất hóa đơn và giá thanh toán được trình bày riêng theo từng gói. Xác nhận hình thức đăng ký, điều kiện và phí phát sinh trước khi thanh toán. Xem trang dịch vụ Bkav IVAN →
Chọn gói phù hợp
Cho biết loại chủ thể đăng ký, thời hạn cần dùng và nhu cầu ký hồ sơ BHXH để được đối chiếu gói phù hợp. Xem bảng giá và đăng ký Chữ ký số Bkav CA.
Hợp đồng và hóa đơn do Bkav cung cấp; mọi thanh toán vui lòng chuyển khoản vào tài khoản của Bkav theo thông tin xác nhận trên hồ sơ đăng ký.
Chọn đúng gói.
Nhận báo giá phù hợp.
Chọn một gói trong bảng giá hoặc ghi nhu cầu của đơn vị. Bộ phận tư vấn sẽ xác nhận thời hạn, số lao động và ưu đãi áp dụng.
Gửi yêu cầu để nhận tư vấn; chưa phát sinh thanh toán. Với VNPT, Bkav và Viettel, hợp đồng, hóa đơn và tài khoản nhận thanh toán thuộc nhà cung cấp tương ứng.