Xem các gói Chữ ký số FPT CA, thời hạn sử dụng và số tiền thanh toán trước khi đăng ký.
Bảng giá bên dưới được cập nhật theo danh mục hiện hành; bảng giá năm 2015–2016 trong phiên bản cũ đã được thay thế. Vui lòng kiểm tra điều kiện gói, thuế và các khoản phí trước khi thanh toán.
| Gói dịch vụ | Quy mô & thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnCá nhân | 1 nămĐiều kiện [1] | 990.000đ | 990.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnCá nhân | 2 nămĐiều kiện [1] | 1.430.000đ | 1.430.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnCá nhân | 3 nămĐiều kiện [1] | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiCá nhân | 1 nămĐiều kiện [2] | 1.320.000đ | 1.320.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiCá nhân | 2 nămĐiều kiện [2] | 1.540.000đ | 1.540.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiCá nhân | 3 nămĐiều kiện [2] | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnCá nhân trong tổ chức | 1 nămĐiều kiện [1] | 990.000đ | 990.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnCá nhân trong tổ chức | 2 nămĐiều kiện [1] | 1.430.000đ | 1.430.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnCá nhân trong tổ chức | 3 nămĐiều kiện [1] | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiCá nhân trong tổ chức | 1 nămĐiều kiện [2] | 1.320.000đ | 1.320.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiCá nhân trong tổ chức | 2 nămĐiều kiện [2] | 1.540.000đ | 1.540.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiCá nhân trong tổ chức | 3 nămĐiều kiện [2] | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnDoanh nghiệp | 12 thángĐiều kiện [3] | 990.000đ | 990.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnDoanh nghiệp | 24 thángĐiều kiện [3] | 1.430.000đ | 1.430.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnDoanh nghiệp | 36 thángĐiều kiện [3] | 1.870.000đ | 1.870.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnDoanh nghiệp | 48 thángĐiều kiện [4] | 2.189.000đ | 2.189.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnDoanh nghiệp | 60 thángĐiều kiện [4] | 2.310.000đ | 2.310.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiDoanh nghiệp | 12 thángĐiều kiện [5] | 1.320.000đ | 1.320.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiDoanh nghiệp | 24 thángĐiều kiện [5] | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiDoanh nghiệp | 36 thángĐiều kiện [5] | 1.980.000đ | 1.980.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiDoanh nghiệp | 48 thángĐiều kiện [5] | 2.189.000đ | 2.189.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiDoanh nghiệp | 60 thángĐiều kiện [5] | 2.310.000đ | 2.310.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốChữ ký số mềm chỉ ký hóa đơnXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh | Trên 1.000.000 lượt ký/nămĐiều kiện [6] | Liên hệ | Liên hệ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnHộ kinh doanh | 1 nămĐiều kiện [1] | 990.000đ | 990.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnHộ kinh doanh | 2 nămĐiều kiện [1] | 1.430.000đ | 1.430.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnHộ kinh doanh | 3 nămĐiều kiện [1] | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạn — tích hợp BHXHGia hạnHộ kinh doanh | 1 nămĐiều kiện [7] | 1.430.000đ | 1.430.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạn — tích hợp BHXHGia hạnHộ kinh doanh | 2 nămĐiều kiện [7] | 1.540.000đ | 1.540.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạn — tích hợp BHXHGia hạnHộ kinh doanh | 3 nămĐiều kiện [7] | 1.980.000đ | 1.980.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiHộ kinh doanh | 1 nămĐiều kiện [2] | 1.320.000đ | 1.320.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiHộ kinh doanh | 2 nămĐiều kiện [2] | 1.540.000đ | 1.540.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiHộ kinh doanh | 3 nămĐiều kiện [2] | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mới — tích hợp BHXHĐăng ký mớiHộ kinh doanh | 1 nămĐiều kiện [8] | 1.540.000đ | 1.540.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mới — tích hợp BHXHĐăng ký mớiHộ kinh doanh | 2 nămĐiều kiện [8] | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mới — tích hợp BHXHĐăng ký mớiHộ kinh doanh | 3 nămĐiều kiện [8] | 1.980.000đ | 1.980.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnKho bạc Nhà nước | 1 nămĐiều kiện [9] | 990.000đ | 990.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnKho bạc Nhà nước | 2 nămĐiều kiện [9] | 1.430.000đ | 1.430.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốGia hạnGia hạnKho bạc Nhà nước | 3 nămĐiều kiện [9] | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiKho bạc Nhà nước | 1 nămĐiều kiện [9] | 1.320.000đ | 1.320.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiKho bạc Nhà nước | 2 nămĐiều kiện [9] | 1.540.000đ | 1.540.000đ | Chọn gói |
| Chữ ký sốĐăng ký mớiĐăng ký mớiKho bạc Nhà nước | 3 nămĐiều kiện [9] | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Chọn gói |
Không có gói khớp từ khóa. Xóa bớt từ khóa hoặc nhận tư vấn FPT.
Giá xuất hóa đơn và giá thanh toán được trình bày riêng theo từng gói. Xác nhận hình thức đăng ký, điều kiện và phí phát sinh trước khi thanh toán. Xem trang dịch vụ FPT →
Chọn gói phù hợp
Cho biết loại chủ thể đăng ký, thời hạn cần dùng và nhu cầu ký hồ sơ BHXH để được đối chiếu gói phù hợp. Xem bảng giá và đăng ký Chữ ký số FPT CA.
Chọn đúng gói.
Nhận báo giá phù hợp.
Chọn một gói trong bảng giá hoặc ghi nhu cầu của đơn vị. Bộ phận tư vấn sẽ xác nhận thời hạn, số lao động và ưu đãi áp dụng.
Gửi yêu cầu để nhận tư vấn; chưa phát sinh thanh toán. Với VNPT, Bkav và Viettel, hợp đồng, hóa đơn và tài khoản nhận thanh toán thuộc nhà cung cấp tương ứng.