Xem các gói Bkav IVAN và chữ ký số Bkav, thời hạn sử dụng và số tiền thanh toán trước khi đăng ký. Có chiết khấu lớn tùy gói và điều kiện đăng ký. Bảng giá Bkav dành cho đăng ký mới.

Bảng giá bên dưới được cập nhật theo danh mục hiện hành; bảng giá năm 2015–2016 trong phiên bản cũ đã được thay thế. Vui lòng kiểm tra điều kiện gói, thuế và các khoản phí trước khi thanh toán.

6 gói Bkav dành cho doanh nghiệp cần xác nhận thêm. Thông tin hiện có chưa xác định đủ thời hạn và quy mô lao động áp dụng, nên chưa đưa các gói này vào bảng so sánh. Xem báo giá Bkav IVAN và xác nhận gói phù hợp →

18 gói

Bảng giá Bkav IVAN — phần mềm BHXH và gói kết hợp
Gói dịch vụQuy mô & thời hạnGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánĐăng ký
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 1 nămĐiều kiện [1] 220.000đ220.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 2 nămĐiều kiện [1] 400.000đ400.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 3 nămĐiều kiện [1] 570.000đ570.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 1 nămĐiều kiện [2] 490.000đ490.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 2 nămĐiều kiện [2] 874.000đ874.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýHộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 3 nămĐiều kiện [2] 1.266.000đ1.100.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýTổ chức/DN 50–100 lao động — Gói cơ bản — 1 nămĐiều kiện [1] 991.000đ991.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýTổ chức/DN 50–100 lao động — Gói cơ bản — 2 nămĐiều kiện [1] 1.375.000đ1.200.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýTổ chức/DN 50–100 lao động — Gói cơ bản — 3 nămĐiều kiện [1] 1.767.000đ1.500.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýTổ chức/DN 50–100 lao động — Gói nâng cao — 1 nămĐiều kiện [2] 1.491.000đ1.300.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýTổ chức/DN 50–100 lao động — Gói nâng cao — 2 nămĐiều kiện [2] 1.875.000đ1.600.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýTổ chức/DN 50–100 lao động — Gói nâng cao — 3 nămĐiều kiện [2] 2.267.000đ1.999.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýTổ chức/DN không giới hạn — Gói cơ bản — 1 nămĐiều kiện [1] 1.391.000đ1.200.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýTổ chức/DN không giới hạn — Gói cơ bản — 2 nămĐiều kiện [1] 1.775.000đ1.600.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýTổ chức/DN không giới hạn — Gói cơ bản — 3 nămĐiều kiện [1] 2.167.000đ1.900.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýTổ chức/DN không giới hạn — Gói nâng cao — 1 nămĐiều kiện [2] 1.891.000đ1.700.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýTổ chức/DN không giới hạn — Gói nâng cao — 2 nămĐiều kiện [2] 2.275.000đ1.999.000đChọn gói
Phần mềm BHXHBKAV IVANXác nhận hình thức đăng kýTổ chức/DN không giới hạn — Gói nâng cao — 3 nămĐiều kiện [2] 2.667.000đ2.300.000đChọn gói

Giá xuất hóa đơn và giá thanh toán được trình bày riêng theo từng gói. Xác nhận hình thức đăng ký, điều kiện và phí phát sinh trước khi thanh toán. Xem trang dịch vụ Bkav IVAN →

Chọn gói phù hợp

Cho biết loại chủ thể đăng ký, thời hạn cần dùng và nhu cầu ký hồ sơ BHXH để được đối chiếu gói phù hợp. Xem bảng giá và đăng ký Bkav IVAN và chữ ký số Bkav.

Hợp đồng và hóa đơn do Bkav cung cấp; mọi thanh toán vui lòng chuyển khoản vào tài khoản của Bkav theo thông tin xác nhận trên hồ sơ đăng ký.

TƯ VẤN & ĐĂNG KÝ DỊCH VỤ

Chọn đúng gói.
Nhận báo giá phù hợp.

Chọn một gói trong bảng giá hoặc ghi nhu cầu của đơn vị. Bộ phận tư vấn sẽ xác nhận thời hạn, số lao động và ưu đãi áp dụng.

0931 320 000
nhadangky@gmail.com

Gửi yêu cầu để nhận tư vấn; chưa phát sinh thanh toán. Với VNPT, Bkav và Viettel, hợp đồng, hóa đơn và tài khoản nhận thanh toán thuộc nhà cung cấp tương ứng.